Chuyển đến nội dung
颤抖顫抖

chàndǒu

Hán Việt: CHIẾN ĐẨU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. run rẩy
  2. run lẩy bẩy
  3. run rẩy, run lẩy bẩy
  4. run rẩy, run bắn lên

Ví dụ

  1. 他的声音因为紧张而颤抖。

    Tā de shēngyīn yīnwèi jǐnzhāng ér chàndǒu.Giọng nói của anh ấy run rẩy vì căng thẳng.

  2. 寒风中,小女孩冻得全身颤抖。

    Hánfēng zhōng, xiǎonǚhái dòng de quánshēn chàndǒu.Trong gió lạnh, cô bé run lẩy bẩy cả người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全身颤抖 quánshēn chàndǒutoàn thân run rẩy
  • 剧烈颤抖 jùliè chàndǒurun rẩy kịch liệt
  • 声音颤抖 shēngyīn chàndǒugiọng run run
  • 双手颤抖 shuāngshǒu chàndǒuhai tay run rẩy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

颤动;发抖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

冻得 / 吓得 + 颤抖

Biểu thị mức độ bị lạnh hoặc sợ hãi đến mức run rẩy. VD: 她吓得浑身颤抖。– Cô ấy sợ đến mức toàn thân run lẩy bẩy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

颤
抖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1