Chuyển đến nội dung
场面場面

chǎngmiàn

Hán Việt: TRƯỜNG DIỆN

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. quang cảnh
  2. cảnh tượng
  3. thể diện

Ví dụ

  1. 比赛现场的场面非常壮观。

    Bǐsài xiànchǎng de chǎngmiàn fēicháng zhuàngguān.

    Quang cảnh tại hiện trường trận đấu vô cùng hoành tráng.

  2. 开幕式场面宏大,令人震撼。

    Kāimùshì chǎngmiàn hóngdà, lìng rén zhènhàn.

    Cảnh tượng lễ khai mạc hoành tráng khiến người ta kinh ngạc.

  3. 他很会撑场面,不会让主人难堪。

    Tā hěn huì chēng chǎngmiàn, bù huì ràng zhǔrén nánkān.

    Anh ấy rất giỏi giữ thể diện, không để chủ nhà phải khó xử.

2N

  1. quang cảnh, cảnh tượng

Ví dụ

  1. 抢险救灾的感人场面深深印在大家心中。

    Qiǎngxiǎn jiùzāi de gǎnrén chǎngmiàn shēnshēn yìn zài dàjiā xīnzhōng.

    Quang cảnh cứu trợ cứu nạn cảm động in sâu vào tâm trí mọi người.

  2. 商场面前停了很多车。

    Shāngchǎng miànqián tíng le hěn duō chē.

    Trước trung tâm thương mại đỗ rất nhiều xe.

    Từ mục 面前

  3. 京剧里的武打场面非常精彩。

    Jīngjù lǐ de wǔdǎ chǎngmiàn fēicháng jīngcǎi.

    Cảnh đấu võ trong kinh kịch vô cùng đặc sắc.

    Từ mục 武打

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 场面宏大 chǎngmiàn hóngdàquang cảnh hoành tráng
  • 尴尬场面 gāngà chǎngmiàntình huống ngượng ngùng
  • 撑场面 chēng chǎngmiàngiữ thể diện / phô trương bề mặt
  • 控制场面 kòngzhì chǎngmiànkiểm soát tình hình/cục diện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一定场合下的情景或排场。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

撑 + 场面

Làm ra vẻ thể diện, duy trì hình thức sang trọng. VD: 借辆豪车撑场面。– Mượn xe sang để giữ thể diện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

场
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1