Nguyên tắc chung
Phần lớn từ có loại ngữ pháp rõ ngay: danh từ (学生、轿车、春天、上海), động từ (跳、唱、拿、想), số từ (一、二、十、百、千), đại từ (我、你、他、它). Chỉ cần biết ý nghĩa ngữ pháp là kết luận được.
Cần kết hợp chức năng ngữ pháp. 迅速 làm vị ngữ độc lập, chịu phó từ ('行动迅速', '很迅速') → hình dung từ; 马上 không làm vị ngữ độc lập, không chịu phó từ, chỉ làm trạng ngữ (= 立即、立刻) → phó từ thời gian.
Không chỉ dựa vào một chức năng chung với loại khác. 长、宽、高、厚、重、远 chịu cụm số lượng tu sức (一米长, 两尺宽, 三公分高, 四寸厚, 五吨重, 三公里远) giống danh từ nhưng biểu tính chất trạng thái, không biểu tên người/vật/thời/địa/phương vị nên không xếp vào danh từ.
Phải giữ tiêu chuẩn tổng hợp, thống nhất giữa ý nghĩa ngữ pháp và chức năng ngữ pháp; có lúc cần cả đặc điểm cấu tạo 构造特征.
