Chuyển đến nội dung
撑撐

chēng

Hán Việt: SANG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chống
  2. đỡ
  3. no căng
  4. căng tức
  5. chống đỡ, trụ lại, gượng
  6. chống đỡ, ráng trụ
  7. chống đỡ, gánh vác

Ví dụ

  1. 下雨了,快把伞撑开。

    Xiàyǔ le, kuài bǎ sǎn chēng kāi.Mưa rồi, mau giương ô ra đi.

  2. 我吃得太撑了,走不动路了。

    Wǒ chī de tài chēng le, zǒu bù dòng lù le.Tôi ăn no căng cả bụng, đi không nổi nữa rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 撑伞 chēng sǎnche ô, giương dù
  • 硬撑 yìngchēngcố gượng, cố chịu đựng
  • 撑不住 chēng bu zhùchống đỡ không nổi
  • 撑腰 chēngyāochống lưng, làm chỗ dựa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

支撑;张开;使充盈、胀满。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

撑住 / 撑下去

Biểu thị sự kiên trì, cố gắng gượng hoặc chống đỡ trong hoàn cảnh khó khăn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

撑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “撑” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1