Chuyển đến nội dung
不止

bùzhǐ

Hán Việt: BẤT CHỈ

Động từPhó từ

HSK6

1Động từ

  1. không chỉ
  2. không dừng lại ở
  3. không dứt, không ngớt, không chỉ

Ví dụ

  1. 参加这次活动的不止一百人。

    Cānjiā zhè cì huódòng de bùzhǐ yībǎi rén.Người tham gia hoạt động lần này không chỉ có một trăm người.

  2. 他会说的外语不止两门。

    Tā huì shuō de wàiyǔ bùzhǐ liǎng mén.Số ngoại ngữ anh ấy biết nói không chỉ có hai thứ tiếng.

2Phó từ

  1. không ngừng
  2. liên tục
  3. không chỉ, không dừng lại ở

Ví dụ

  1. 他笑得肚子痛,咳嗽不止。

    Tā xiào de dùzi tòng, késou bùzhǐ.Anh ấy cười đến đau cả bụng, ho không dứt.

  2. 伤口流血不止,必须马上送医院。

    Shāngkǒu liúxuè bùzhǐ, bìxū mǎshàng sòng yīyuàn.Vết thương chảy máu không ngừng, phải đưa tới bệnh viện ngay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不止一次 bùzhǐ yí cìkhông chỉ một lần
  • 大哭不止 dàkū bùzhǐkhóc lớn không dứt
  • 流血不止 liúxuè bùzhǐchảy máu không ngừng
  • 咳嗽不止 késou bùzhǐho không ngớt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示超出某个数目或范围;不停止。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不止 + số lượng từ

Biểu thị vượt quá một số lượng nhất định (hơn/không chỉ). VD: 他不止四十岁。– Ông ấy không chỉ 40 tuổi.

động từ + 不止

Làm bổ ngữ chỉ hành động diễn ra liên tục không dừng. VD: 痛哭不止 – khóc không ngớt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
止

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1