Chuyển đến nội dung
人格

réngé

Hán Việt: NHÂN CÁCH

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. nhân cách
  2. phẩm cách

Ví dụ

  1. 我们要尊重每个人的独立人格。

    Wǒmen yào zūnzhòng měi gè rén de dúlì réngé.Chúng ta phải tôn trọng nhân cách độc lập của mỗi con người.

  2. 他在困难面前表现出了高尚的人格。

    Tā zài kùnnan miànqián biǎoxiàn chū le gāoshàng de réngé.Anh ấy đã thể hiện phẩm cách cao thượng trước khó khăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 独立人格 dúlì réngénhân cách độc lập
  • 高尚的人格 gāoshàng de réngénhân cách cao thượng
  • 健全人格 jiànquán réngénhân cách kiện toàn
  • 侮辱人格 wǔrǔ réngélăng mạ nhân cách
  • 人格魅力 réngé mèilìsức hút nhân cách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人的性格、气质、品德等特征的总和;个人的道德品质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

尊重 / 侮辱 + 人格

Tôn trọng hoặc xúc phạm đến nhân cách, phẩm giá của ai đó. VD: 请尊重我的人格。 – Xin hãy tôn trọng nhân cách của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
格

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1