Chuyển đến nội dung
造就

zàojiù

Hán Việt: TẠO TỰU

Danh từĐộng từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. thành tựu
  2. tiền đồ

Ví dụ

  1. 这个青年肯下功夫,将来必有造就。

    Zhè gè qīngnián kěn xià gōngfu, jiānglái bì yǒu zàojiù.Thanh niên này chịu khó rèn luyện, sau này ắt có thành tựu.

  2. 他在医学领域有很深的造就。

    Tā zài yīxué lǐngyù yǒu hěn shēn de zàojiù.Ông ấy có thành tựu rất sâu sắc trong lĩnh vực y học.

2Động từ

  1. đào tạo
  2. bồi dưỡng nên
  3. tạo nên

Ví dụ

  1. 这所大学造就了大批优秀人才。

    Zhè suǒ dàxué zàojiù le dàpī yōuxiù réncái.Ngôi trường đại học này đã bồi dưỡng nên một lượng lớn nhân tài ưu tú.

  2. 艰苦的环境造就了他坚强的性格。

    Jiānkǔ de huánjìng zàojiù le tā jiānqiáng de xìnggé.Môi trường gian khổ đã tạo nên tính cách kiên cường của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 造就人才 zàojiù réncáiđào tạo nhân tài
  • 时代造就 shídài zàojiùthời đại tạo nên
  • 必有造就 bì yǒu zàojiùắt có tiền đồ/thành tựu
  • 深有造就 shēn yǒu zàojiùcó thành tựu sâu rộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

培养使成材;造就成才;也指成果、成就。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (hoàn cảnh/thời đại/trường lớp) + 造就 + tân ngữ

biểu thị môi trường hoặc điều kiện đào tạo, rèn luyện nên một thế hệ nhân tài hoặc phẩm chất nào đó. VD: 艰苦生活造就了他。– Cuộc sống gian khổ đã tôi luyện nên anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

造
就

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1