Chuyển đến nội dung
众人眾人

zhòngrén

Hán Việt: CHÚNG NHÂN

HSK6

1Danh từ

  1. mọi người
  2. đám đông
  3. mọi người, đám đông

Ví dụ

  1. 他的精彩演讲赢得了众人的掌声。

    Tā de jīngcǎi yǎnjiǎng yíngdé le zhòngrén de zhǎngshēng.

    Bài diễn thuyết tuyệt vời của anh ấy đã nhận được tràng pháo tay của mọi người.

  2. 在众人的劝说下,他终于放下了手里的武器。

    Zài zhòngrén de quànshuō xià, tā zhōngyú fàngxia le shǒulǐ de wǔqì.

    Dưới sự khuyên can của mọi người, cuối cùng anh ta cũng buông vũ khí trên tay xuống.

  3. 面对众人的质疑,经理耐心地做出了解释。

    Miànduì zhòngrén de zhìyí, jīnglǐ nàixīn de zuòchū le jiěshì.

    Trước sự nghi vấn của đám đông, giám đốc đã kiên nhẫn giải thích.

  4. 在众人的掌声中,他登上了讲台。

    Zài zhòngrén de zhǎngshēng zhōng, tā dēngshàng le jiǎngtái.

    Trước tiếng vỗ tay của mọi người, thầy bước lên bục giảng.

  5. 在众人的热烈掌声中,他微笑着走上了领奖台。

    Zài zhòngrén de rèliè zhǎngshēng zhōng, tā wēixiào zhe zǒushàng le lǐngjiǎngtái.

    Giữa tràng pháo tay nồng nhiệt của mọi người, anh ấy mỉm cười bước lên bục nhận giải.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 众人面前 zhòngrén miànqiántrước mặt mọi người
  • 引起众人关注 yǐnqǐ zhòngrén guānzhùthu hút sự chú ý của mọi người
  • 众所周知 zhòngsuǒzhōuzhīmọi người đều biết
  • 众人拾柴火焰高 zhòngrén shí chái huǒyàn gāođông tay vỗ nên bộp (nhiều người nhặt củi lửa cháy to)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大家;很多人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 众人 + miêu tả vị trí/tình huống

biểu thị hành vi diễn ra trước sự chứng kiến của nhiều người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

众
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1