Chuyển đến nội dung
然而

rán’ér

Hán Việt: NHIÊN NHI

HSK4

1Liên từ

  1. tuy nhiên
  2. nhưng mà
  3. thế nhưng
  4. thế nhưng, tuy nhiên
  5. nhưng, thế nhưng

Ví dụ

  1. 他付出了很多努力,然而结果并不理想。

    Tā fùchū le hěn duō nǔlì, rán’ér jiéguǒ bìng bù lǐxiǎng.

    Anh ấy đã bỏ ra nhiều nỗ lực, tuy nhiên kết quả lại không như ý.

  2. 虽然大家都很累,然而没有一个人抱怨。

    Suīrán dàjiā dōu hěn lèi, rán'ér méiyǒu yí ge rén bàoyuàn.

    Mặc dù mọi người đều rất mệt, thế nhưng không có lấy một ai than phiền.

  3. 他很聪明,然而不够刻苦。

    Tā hěn cōngmíng, rán'ér bú gòu kèkǔ.

    Anh ấy rất thông minh, nhưng mà chưa đủ chăm chỉ.

  4. 虽然遇到了很多困难,然而他没有放弃。

    Suīrán yù dào le hěn duō kùnnan, rán'ér tā méiyǒu fàngqì.

    Tuy gặp nhiều khó khăn, thế nhưng anh ấy không bỏ cuộc.

  5. 他付出了巨大努力,然而最后还是失败了。

    Tā fùchū le jùdà nǔlì, rán'ér zuìhòu háishi shībài le.

    Anh ấy đã bỏ ra bao nhiêu nỗ lực, thế nhưng cuối cùng vẫn thất bại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 然而实际上 rán'ér shíjì shangtuy nhiên trên thực tế
  • 虽然……然而…… suīrán... rán'ér...tuy... nhưng mà...
  • 然而事实并非如此 rán'ér shìshí bìng fēi rúcǐthế nhưng sự thật lại không phải như vậy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

连词,连接分句,表示转折,相当于“但是”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Vế câu 1,然而 + Vế câu 2

liên từ biểu thị sự chuyển ngoặt nhẹ nhàng, trang trọng hơn '但是', thường đứng ở đầu vế câu sau. VD: 困难很多,然而他并不害怕。– Khó khăn rất nhiều, tuy nhiên anh ấy không hề sợ hãi.

转折复句“……,然而……”

"然而" là liên từ biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (nghĩa là "thế nhưng, tuy nhiên"), đặt ở đầu phân câu thứ hai. Tình huống phía sau "然而" thường trái ngược, tương phản với vế trước hoặc không đúng với dự tính ban đầu. "然而" mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và lời nói nghiêm túc.

她经常出差,然而又很担心家里的猫。 – Cô ấy thường đi công tác, thế nhưng lại rất lo cho con mèo ở nhà.

这个手机很好用,然而价格有点儿贵。 – Chiếc điện thoại này dùng rất tốt, thế nhưng giá hơi đắt.

Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

然
而

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “然而” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1