1Liên từ
- tuy nhiên
- nhưng mà
- thế nhưng
- thế nhưng, tuy nhiên
- nhưng, thế nhưng
Ví dụ
Tā fùchū le hěn duō nǔlì, rán’ér jiéguǒ bìng bù lǐxiǎng.
Anh ấy đã bỏ ra nhiều nỗ lực, tuy nhiên kết quả lại không như ý.
Suīrán dàjiā dōu hěn lèi, rán'ér méiyǒu yí ge rén bàoyuàn.
Mặc dù mọi người đều rất mệt, thế nhưng không có lấy một ai than phiền.
Tā hěn cōngmíng, rán'ér bú gòu kèkǔ.
Anh ấy rất thông minh, nhưng mà chưa đủ chăm chỉ.
Suīrán yù dào le hěn duō kùnnan, rán'ér tā méiyǒu fàngqì.
Tuy gặp nhiều khó khăn, thế nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
Tā fùchū le jùdà nǔlì, rán'ér zuìhòu háishi shībài le.
Anh ấy đã bỏ ra bao nhiêu nỗ lực, thế nhưng cuối cùng vẫn thất bại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
连词,连接分句,表示转折,相当于“但是”。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Vế câu 1,然而 + Vế câu 2
liên từ biểu thị sự chuyển ngoặt nhẹ nhàng, trang trọng hơn '但是', thường đứng ở đầu vế câu sau. VD: 困难很多,然而他并不害怕。– Khó khăn rất nhiều, tuy nhiên anh ấy không hề sợ hãi.
转折复句“……,然而……”
"然而" là liên từ biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (nghĩa là "thế nhưng, tuy nhiên"), đặt ở đầu phân câu thứ hai. Tình huống phía sau "然而" thường trái ngược, tương phản với vế trước hoặc không đúng với dự tính ban đầu. "然而" mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và lời nói nghiêm túc.
她经常出差,然而又很担心家里的猫。 – Cô ấy thường đi công tác, thế nhưng lại rất lo cho con mèo ở nhà.
这个手机很好用,然而价格有点儿贵。 – Chiếc điện thoại này dùng rất tốt, thế nhưng giá hơi đắt.
Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “然而” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
