Chuyển đến nội dung
储蓄儲蓄

chǔxù

Hán Việt: TRỮ SÚC

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 笔

1Động từ

  1. tiết kiệm
  2. tích luỹ (tiền bạc)

Ví dụ

  1. 他每个月都储蓄一部分钱。

    Tā měi gè yuè dōu chǔxù yíbùfen qián.Mỗi tháng anh ấy đều tiết kiệm một phần tiền.

  2. 年轻人应该养成储蓄的好习惯。

    Niánqīngrén yīnggāi yǎngchéng chǔxù de hǎo xíguàn.Người trẻ nên rèn luyện thói quen tiết kiệm tiền.

2Danh từ

  1. tiền tiết kiệm

Ví dụ

  1. 这是他多年的储蓄。

    Zhè shì tā duōnián de chǔxù.Đây là số tiền tiết kiệm nhiều năm của ông ấy.

  2. 生了一场大病,花光了家里所有的储蓄。

    Shēng le yì chǎng dà bìng, huāguāng le jiālǐ suǒyǒu de chǔxù.Mắc một trận bệnh nặng làm tiêu sạch toàn bộ tiền tiết kiệm trong nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 储蓄存款 chǔxù cúnkuǎntiền gửi tiết kiệm
  • 个人储蓄 gèrén chǔxùtiết kiệm cá nhân
  • 储蓄所 chǔxùsuǒquầy tiết kiệm
  • 储蓄罐 chǔxùguànống tiết kiệm, heo đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把节约下来或暂时不用的钱存起来;也指存的钱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

储蓄 + tiền bạc / năng lượng

Tích luỹ và để dành dần dần để dùng cho tương lai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

储
蓄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1