Từ điển chưa có mục “蓄”. Pinyin tham khảo: xù. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “蓄” 5
- 储蓄chǔxù TRỮ SÚCtiết kiệm; tích luỹ (tiền bạc); tiền tiết kiệmHSK6
- 含蓄hánxù HÀM SÚChàm súc; kín đáo; ý tại ngôn ngoạiHSK7–9
- 积蓄jīxù TÍCH SÚCtích lũy; dành dụm; tiền tiết kiệmHSK7–9
- 蓄电池xùdiànchíắc quy; bình ắc quy; pin lưu trữ điệnHSK5
- 蓄水池xùshuǐchí SÚC THỦY TRÌhồ chứa nước; bể trữ nước; bể tích nước (cả nghĩa đen và bóng: nơi tập hợp/dự trữ tài nguyên, nhân tài...)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
