Từ điển chưa có mục “冠”. Pinyin tham khảo: guān. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “冠” 10
- 冠军guànjūn QUÁN QUÂNquán quân; nhà vô địch; giải nhấtHSK5
- 冠词guàncí QUÁN TỪmạo từ; quán từHSK5
- 王冠wángguānvương miện; mũ miện của vua chúaHSK5
- 桂冠guìguān QUẾ QUANvòng nguyệt quế; ngôi vị quán quân; vinh dự cao nhấtHSK6
- 夺冠duóguàn ĐOẠT QUÁNđoạt giải quán quân; giành chức vô địchHSK7–9
- 齿冠chǐguān XỈ QUANthân răng; thân răng giả; mão răng
- 树冠shùguān THỤ QUÁNtán cây; vòm cây
- 冠心病guānxīnbìng QUAN TÂM BỆNHbệnh mạch vành; bệnh tim do thiếu máu cục bộHSK5
- 衣冠冢yīguānzhǒng Y QUAN CHỦNGmộ gió; mộ tượng trưng chôn cất y phục, mũ nón của người chết khi không tìm thấy thi hàiHSK6
- 月桂冠yuèguìguānvòng nguyệt quế (biểu tượng vinh quang, chiến thắng)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
