Chuyển đến nội dung
进来進來

jìnlái

Hán Việt: TIẾN LAI

Động từV

HSK2

1Động từ

  1. vào đây
  2. bước vào
  3. vào, vào đây
  4. vào, đi vào, vào đây

Ví dụ

  1. 快进来吧,外面很冷。

    Kuài jìnlái ba, wàimiàn hěn lěng.Mau vào đây đi, bên ngoài lạnh lắm.

  2. 我可以进来吗?

    Wǒ kěyǐ jìnlái ma?Tôi có thể vào không?

2V

  1. vào đây, bước vào

Ví dụ

  1. 外边太冷了,你快点儿进来喝杯热水吧。

    Wàibian tài lěng le, nǐ kuài diǎnr jìnlái hē bēi rè shuǐ ba.Bên ngoài lạnh quá, cậu mau vào đây uống cốc nước nóng đi.

  2. 姐姐,你们进来吧。

    Jiějie, nǐmen jìnlái ba.Các chị vào đi ạ.

    Trong bài: HSK2 · 我们去一雪姐家 – Tụi mình đến nhà chị Nhất Tuyết

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 走进来 zǒu jìnláiđi vào đây
  • 跑进来 pǎo jìnláichạy vào đây
  • 请进来 qǐng jìnláimời vào đây
  • 快进来 kuài jìnláimau vào đây

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从外面到里面来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Động từ + 进来

Làm bổ ngữ xu hướng chỉ động tác hướng từ ngoài vào trong và hướng về phía người nói. VD: 他跑进来了。– Anh ấy chạy vào đây rồi.

Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ xu hướng / Bổ ngữ trạng thái

Cấu trúc câu chữ '把' dùng bổ ngữ xu hướng hoặc bổ ngữ trạng thái ở sau động từ để biểu thị hành động đã tác động lên người hoặc sự vật xác định, làm thay đổi vị trí (qua bổ ngữ xu hướng) hoặc làm thay đổi/đạt đến một trạng thái nhất định (qua bổ ngữ trạng thái). Lưu ý động từ trong câu chữ '把' không được đứng trơ trọi một mình mà bắt buộc phải mang theo các thành phần bổ ngữ này.

你把电视的声音开得太大了。 – Bạn bật tiếng ti vi to quá rồi.

他把花搬进来了吗? – Anh ấy đã bê hoa vào chưa?

Bài học: HSK3 · 小明的生日晚会 – Tiệc sinh nhật của Tiểu Minh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

进
来

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1