1Động từ
- vào đây
- bước vào
- vào, vào đây
- vào, đi vào, vào đây
Ví dụ
2V
- vào đây, bước vào
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从外面到里面来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Động từ + 进来
Làm bổ ngữ xu hướng chỉ động tác hướng từ ngoài vào trong và hướng về phía người nói. VD: 他跑进来了。– Anh ấy chạy vào đây rồi.
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ xu hướng / Bổ ngữ trạng thái
Cấu trúc câu chữ '把' dùng bổ ngữ xu hướng hoặc bổ ngữ trạng thái ở sau động từ để biểu thị hành động đã tác động lên người hoặc sự vật xác định, làm thay đổi vị trí (qua bổ ngữ xu hướng) hoặc làm thay đổi/đạt đến một trạng thái nhất định (qua bổ ngữ trạng thái). Lưu ý động từ trong câu chữ '把' không được đứng trơ trọi một mình mà bắt buộc phải mang theo các thành phần bổ ngữ này.
你把电视的声音开得太大了。 – Bạn bật tiếng ti vi to quá rồi.
他把花搬进来了吗? – Anh ấy đã bê hoa vào chưa?
Bài học: HSK3 · 小明的生日晚会 – Tiệc sinh nhật của Tiểu Minh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
