Chuyển đến nội dung
动身動身

dòngshēn

Hán Việt: ĐỘNG THÂN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lên đường
  2. khởi hành

Ví dụ

  1. 我们准备明天一早动身去北京。

    Wǒmen zhǔnbèi míngtiān yì zǎo dòngshēn qù Běijīng.Chúng tôi chuẩn bị sáng sớm mai sẽ lên đường đi Bắc Kinh.

  2. 你打算什么时候动身?

    Nǐ dǎsuàn shénme shíhou dòngshēn?Bạn định khi nào lên đường?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 准备动身 zhǔnbèi dòngshēnchuẩn bị lên đường
  • 即刻动身 jíkè dòngshēnlên đường ngay lập tức
  • 推迟动身 tuīchí dòngshēnhoãn ngày khởi hành
  • 动身前往 dòngshēn qiánwǎnglên đường đi đến

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

启程;出发。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动身 + 去/往/前往 + địa điểm

Khởi hành hoặc lên đường đến một địa điểm nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

动
身

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1