Chuyển đến nội dung
势力勢力

shìlì

Hán Việt: THẾ LỰC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 股

1Danh từ

  1. thế lực
  2. sức mạnh
  3. tầm ảnh hưởng

Ví dụ

  1. 那个集团在当地有很大的势力。

    Nàge jítuán zài dāngdì yǒu hěn dà de shìlì.Tập đoàn đó có thế lực rất lớn ở địa phương.

  2. 随着企业发展,他们的势力范围不断扩大。

    Suízhe qǐyè fāzhǎn, tāmen de shìli fànwéi bùduàn kuòdà.Cùng với sự phát triển của doanh nghiệp, phạm vi thế lực của họ không ngừng mở rộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 势力范围 shìli fànwéiphạm vi thế lực
  • 恶势力 èshìlithế lực xấu xa
  • 黑恶势力 hēi'è shìlithế lực xã hội đen
  • 扩大势力 kuòdà shìlimở rộng thế lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

政治、经济、军事等方面的力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

势力 + 庞大/单薄

Miêu tả quy mô, sức ảnh hưởng của một thế lực lớn hay yếu. VD: 这个家族的势力十分庞大。– Thế lực của gia tộc này vô cùng lớn mạnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

势
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1