Chuyển đến nội dung
单薄單薄

dānbó

Hán Việt: ĐƠN BẠC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. mỏng manh
  2. phong phanh (quần áo)
  3. gầy gò
  4. yếu ớt (thân hình, lực lượng)

Ví dụ

  1. 天气转凉了,你穿得太单薄了。

    Tiānqì zhuǎn liáng le, nǐ chuān de tài dānbó le.Trời trở lạnh rồi, bạn mặc phong phanh quá.

  2. 他身体单薄,容易生病。

    Tā shēntǐ dānbó, róngyì shēngbìng.Sức khỏe anh ấy yếu ớt, rất dễ bị ốm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿得单薄 chuān de dānbómặc phong phanh
  • 身躯单薄 shēnqū dānbóthân hình gầy guộc
  • 力量单薄 lìliàng dānbólực lượng mỏng/yếu
  • 内容单薄 nèiróng dānbónội dung sơ sài, mỏng manh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(衣服)薄而少;(身体)瘦弱;(力量、内容等)薄弱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿得 + 单薄

mặc quần áo mỏng, phong phanh. VD: 外面冷,别穿得太单薄。– Bên ngoài lạnh, đừng mặc phong phanh quá.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

单
薄

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1