Chuyển đến nội dung
反映

fǎnyìng

Hán Việt: PHẢN ÁNH

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. phản ánh
  2. báo cáo

Ví dụ

  1. 这本书反映了当代年轻人的生活。

    Zhè běn shū fǎnyìngle dāngdài niánqīngrén de shēnghuó.Cuốn sách này phản ánh đời sống của giới trẻ đương đại.

  2. 大家向经理反映了这个问题。

    Dàjiā xiàng jīnglǐ fǎnyìngle zhège wèntí.Mọi người đã phản ánh vấn đề này với giám đốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 如实反映 rúshí fǎnyìngphản ánh đúng sự thật
  • 反映情况 fǎnyìng qíngkuàngphản ánh tình hình
  • 反映问题 fǎnyìng wèntíphản ánh vấn đề
  • 客观反映 kèguān fǎnyìngphản ánh khách quan

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把情况、意见等向上级汇报,或比喻客观事物的实质表现出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 反映 + sự việc

Báo cáo hoặc phản ánh tình hình, ý kiến lên ai đó (thường là cấp trên).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

反
映

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1