Chuyển đến nội dung
做买卖做買賣

zuòmǎimài

Hán Việt: TỐ MÃI MẠI

1Động từ

  1. buôn bán
  2. làm ăn kinh doanh

Ví dụ

  1. 他在城里做买卖。

    Tā zài chénglǐ zuò mǎimài.

    Anh ấy buôn bán ở trong thành phố.

  2. 做买卖要讲诚信。

    Zuò mǎimài yào jiǎng chéngxìn.

    Làm ăn buôn bán phải giữ chữ tín.

  3. 这些年做买卖赚了不少钱。

    Zhèxiē nián zuò mǎimài zhuànle bù shǎo qián.

    Mấy năm nay buôn bán kiếm được không ít tiền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做小买卖 zuò xiǎo mǎimàibuôn bán nhỏ
  • 做大买卖 zuò dà mǎimàilàm ăn lớn
  • 做买卖赔了 zuò mǎimài péi lebuôn bán thua lỗ
  • 学做买卖 xué zuò mǎimàihọc buôn bán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

进行商业活动;做生意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

做买卖 + bổ ngữ

Miêu tả phương thức hoặc kết quả buôn bán. VD: 他做买卖很内行。– Anh ấy buôn bán rất thạo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

做
买
卖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1