Chuyển đến nội dung
同等

tóngděng

Hán Việt: ĐỒNG ĐẲNG

HSK7–9

1Hình dung từ

  1. ngang hàng
  2. bình đẳng
  3. như nhau

Ví dụ

  1. 男女享有同等的受教育权利。

    Nánnǚ xiǎngyǒu tóngděng de shòu jiàoyù quánlì.

    Nam nữ được hưởng quyền lợi học tập bình đẳng như nhau.

  2. 在同等条件下,我们会优先录取有经验者。

    Zài tóngděng tiáojiàn xià, wǒmen huì yōuxiān lùqǔ yǒu jīngyàn zhě.

    Trong cùng điều kiện như nhau, chúng tôi sẽ ưu tiên tuyển dụng người có kinh nghiệm.

  3. 学历与实际能力具有同等的重要性。

    Xuélì yǔ shíjì nénglì jùyǒu tóngděng de zhòngyàoxìng.

    Bằng cấp và năng lực thực tế có tầm quan trọng ngang nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 同等条件 tóngděng tiáojiànđiều kiện như nhau
  • 同等重要 tóngděng zhòngyàoquan trọng như nhau
  • 同等对待 tóngděng duìdàiđối xử bình đẳng
  • 同等学力 tóngděng xuélìtrình độ học vấn tương đương
  • 享有同等权利 xiǎngyǒu tóngděng quánlìhưởng quyền bình đẳng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相同;等级或程度一样。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在同等条件下,……

Cụm từ cố định làm trạng ngữ, nghĩa là 'trong điều kiện như nhau / cùng một điều kiện'. VD: 在同等条件下,本店价格更低。– Trong điều kiện tương đương, giá của tiệm chúng tôi rẻ hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

同
等

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1