Chuyển đến nội dung
圣诞树聖誕樹

shèngdànshù

Hán Việt: THÁNH ĐẢN THỤ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 棵

1Danh từ

  1. cây thông Noel
  2. cây Giáng sinh

Ví dụ

  1. 孩子们正在装饰圣诞树。

    Háizimen zhèngzài zhuāngshì shèngdànshù.Bọn trẻ đang trang trí cây thông Noel.

  2. 我们在圣诞树下堆满了礼物。

    Wǒmen zài shèngdànshù xià duīmǎn le lǐwù.Chúng tôi chất đầy quà dưới chân cây thông Noel.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一棵圣诞树 yì kē shèngdànshùmột cây thông Noel
  • 装饰圣诞树 zhuāngshì shèngdànshùtrang trí cây thông Noel
  • 买圣诞树 mǎi shèngdànshùmua cây thông Noel
  • 人工圣诞树 réngōng shèngdànshùcây thông Noel nhân tạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

圣诞节用来装饰常青树(通常为松柏类),树上挂彩灯和礼物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 圣诞树 + 上/下 + động từ

Chỉ vị trí trên hoặc dưới cây thông Noel (treo đèn, để quà...).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圣
诞
树

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1