Chuyển đến nội dung
外汇外匯

wàihuì

Hán Việt: NGOẠI HỐI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 笔

1Danh từ

  1. ngoại hối

Ví dụ

  1. 国家外汇储备持续增加。

    Guójiā wàihuì chǔbèi chíxù zēngjiā.Dự trữ ngoại hối quốc gia tiếp tục tăng.

  2. 出国旅游前需要兑换外汇。

    Chūguó lǚyóu qián xūyào duìhuàn wàihuì.Trước khi đi du lịch nước ngoài cần đổi ngoại tệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 外汇储备 wàihuì chǔbèidự trữ ngoại hối
  • 外汇市场 wàihuì shìchǎngthị trường ngoại hối
  • 外汇管制 wàihuì guǎnzhìkiểm soát ngoại hối
  • 兑换外汇 duìhuàn wàihuìđổi ngoại hối
  • 外汇汇率 wàihuì huìlǜtỷ giá ngoại hối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于国际结算的外币以及由外币表示的信用工具和有价证券。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

兑换/赚取 + 外汇

Kết hợp với động từ biểu thị việc giao dịch hoặc thu lợi bằng ngoại tệ. VD: 公司积极开拓海外业务以赚取外汇。– Công ty tích cực mở rộng thị trường hải ngoại để kiếm ngoại tệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

外
汇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1