Chuyển đến nội dung
走势走勢

zǒushì

Hán Việt: TẨU THẾ

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. xu thế
  2. xu hướng biến động (giá cả, thị trường)

Ví dụ

  1. 专家们正在分析未来股市的走势。

    Zhuānjiāmen zhèngzài fēnxī wèilái gǔshì de zǒushì.Các chuyên gia đang phân tích xu thế của thị trường chứng khoán trong tương lai.

  2. 近期国际油价的走势十分平稳。

    Jìnqī guójì yóujià de zǒushì shífēn píngwěn.Xu hướng biến động giá dầu quốc tế gần đây rất ổn định.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 股市走势 gǔshì zǒushìxu hướng thị trường chứng khoán
  • 行情走势 hángqíng zǒushìxu thế thị trường
  • 未来走势 wèilái zǒushìxu thế tương lai
  • 走势强劲 zǒushì qiángjìngxu thế tăng mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事物发展的动向或行情变化的趋势。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

分析/预测 + 走势

Phân tích hoặc dự đoán chiều hướng phát triển của giá cả, thị trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

走
势

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1