Chuyển đến nội dung
多数多數

duōshù

Hán Việt: ĐA SỐ

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. đa số
  2. phần lớn
  3. đa số, phần lớn

Ví dụ

  1. 多数人同意这个方案。

    Duōshù rén tóngyì zhè ge fāng'àn.Đa số mọi người đồng ý phương án này.

  2. 班上的多数学生已经通过了考试。

    Bān shang de duōshù xuésheng yǐjīng tōngguò le kǎoshì.Phần lớn học sinh trong lớp đã vượt qua kỳ thi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大多数 dà duōshùđại đa số
  • 绝大多数 jué dà duōshùtuyệt đại đa số
  • 多数人 duōshù rénphần lớn mọi người
  • 少数服从多数 shǎoshù fúcóng duōshùthiểu số phục tùng đa số

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

数量上的大部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

多数 (的) + Danh từ

Phần lớn / đa số cái gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

多
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “多数” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1