1Phó từ
- ít nhất
- chí ít
- ít nhất, tối thiểu
Ví dụ
Xuéhǎo yì mén wàiyǔ zhìshǎo xūyào liǎng nián.
Học giỏi một ngoại ngữ ít nhất cần hai năm.
Jīntiān kāihuì zhìshǎo yǒu wǔshí gè rén cānjiā.
Cuộc họp hôm nay ít nhất có 50 người tham gia.
Jiùsuàn bāng bu shàng máng, zhìshǎo bié tiānluàn.
Cho dù không giúp được gì, chí ít cũng đừng gây thêm rắc rối.
Měitiān zhìshǎo yào hē bā bēi shuǐ.
Mỗi ngày ít nhất phải uống tám cốc nước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示最小的限度。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
至少 + Số từ + Lượng từ
biểu thị giới hạn thấp nhất về số lượng. VD: 房间里至少有十个人。– Trong phòng có ít nhất mười người.
至少 + Số lượng từ / Cụm vị ngữ
Phó từ chỉ phạm vi '至少' (ít nhất, tối thiểu) biểu thị thời gian, số lượng hoặc mức độ không thấp hơn một mức giới hạn nhất định.
你来北京至少三个月了吧? – Cậu đến Bắc Kinh ít nhất ba tháng rồi nhỉ?
这家饭馆每天至少有两百个客人。 – Quán ăn này mỗi ngày có ít nhất hai trăm khách.
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
