Chuyển đến nội dung
至少

zhìshǎo

Hán Việt: CHÍ THIỂU

HSK4

1Phó từ

  1. ít nhất
  2. chí ít
  3. ít nhất, tối thiểu

Ví dụ

  1. 学好一门外语至少需要两年。

    Xuéhǎo yì mén wàiyǔ zhìshǎo xūyào liǎng nián.

    Học giỏi một ngoại ngữ ít nhất cần hai năm.

  2. 今天开会至少有五十个人参加。

    Jīntiān kāihuì zhìshǎo yǒu wǔshí gè rén cānjiā.

    Cuộc họp hôm nay ít nhất có 50 người tham gia.

  3. 就算帮不上忙,至少别添乱。

    Jiùsuàn bāng bu shàng máng, zhìshǎo bié tiānluàn.

    Cho dù không giúp được gì, chí ít cũng đừng gây thêm rắc rối.

  4. 每天至少要喝八杯水。

    Měitiān zhìshǎo yào hē bā bēi shuǐ.

    Mỗi ngày ít nhất phải uống tám cốc nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 至少需要 zhìshǎo xūyàoít nhất cần
  • 至少有 zhìshǎo yǒuít nhất có
  • 至少一次 zhìshǎo yí cìít nhất một lần
  • 至少可以 zhìshǎo kěyǐchí ít có thể

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示最小的限度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

至少 + Số từ + Lượng từ

biểu thị giới hạn thấp nhất về số lượng. VD: 房间里至少有十个人。– Trong phòng có ít nhất mười người.

至少 + Số lượng từ / Cụm vị ngữ

Phó từ chỉ phạm vi '至少' (ít nhất, tối thiểu) biểu thị thời gian, số lượng hoặc mức độ không thấp hơn một mức giới hạn nhất định.

你来北京至少三个月了吧? – Cậu đến Bắc Kinh ít nhất ba tháng rồi nhỉ?

这家饭馆每天至少有两百个客人。 – Quán ăn này mỗi ngày có ít nhất hai trăm khách.

Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

至
少

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1