Chuyển đến nội dung
大概

dàgài

Hán Việt: ĐẠI KHÁI

Phó từPhó từ / tính từ

HSK1

1Phó từ

  1. khoảng, độ chừng, đại khái
  2. khoảng, ước chừng

Ví dụ

  1. 我们班大概有二十个学生。

    Wǒmen bān dàgài yǒu èrshí ge xuésheng.Lớp chúng tôi có khoảng 20 học sinh.

  2. 他大概明天下午来。

    Tā dàgài míngtiān xiàwǔ lái.Anh ấy có lẽ chiều mai sẽ tới.

2Phó từ / tính từ

  1. khoảng, đại khái
  2. khoảng, chừng, có lẽ

Ví dụ

  1. 他大概还有十分钟就到了。

    Tā dàgài hái yǒu shí fēnzhōng jiù dào le.Anh ấy khoảng mười phút nữa là đến rồi.

  2. 他大概半个小时后到。

    Tā dàgài bàn gè xiǎoshí hòu dào.Khoảng nửa tiếng nữa anh ấy sẽ đến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大概需要 dàgài xūyàokhoảng chừng cần
  • 大概知道 dàgài zhīdàođại khái biết
  • 大概意思 dàgài yìsiý đại khái
  • 大概时间 dàgài shíjiānthời gian ước chừng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大致的内容或情况;表示推测,相当于“大约”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

大概 + Số lượng / Động từ

Dùng để phỏng đoán số lượng hoặc khả năng xảy ra của sự việc.

概数表达法:Số từ liền kề (两/三, 三/四, 七/八...)

Trong tiếng Trung, ghép hai con số liền kề nhau để biểu thị số lượng ước lượng, phỏng đoán (không chính xác). Giữa hai con số không dùng dấu phẩy hay dấu gạch nối.

春节大概放七八天假。 – Tết Nguyên đán được nghỉ khoảng bảy tám ngày.

教室里来了五六个学生。 – Trong lớp đến khoảng năm sáu học sinh.

Bài học: HSK3 · 我学会了包饺子 – Cháu đã học được cách gói sủi cảo

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
概

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1