1Phó từ
- khoảng, độ chừng, đại khái
- khoảng, ước chừng
Ví dụ
2Phó từ / tính từ
- khoảng, đại khái
- khoảng, chừng, có lẽ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
大致的内容或情况;表示推测,相当于“大约”。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
大概 + Số lượng / Động từ
Dùng để phỏng đoán số lượng hoặc khả năng xảy ra của sự việc.
概数表达法:Số từ liền kề (两/三, 三/四, 七/八...)
Trong tiếng Trung, ghép hai con số liền kề nhau để biểu thị số lượng ước lượng, phỏng đoán (không chính xác). Giữa hai con số không dùng dấu phẩy hay dấu gạch nối.
春节大概放七八天假。 – Tết Nguyên đán được nghỉ khoảng bảy tám ngày.
教室里来了五六个学生。 – Trong lớp đến khoảng năm sáu học sinh.
Bài học: HSK3 · 我学会了包饺子 – Cháu đã học được cách gói sủi cảo
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
