Chuyển đến nội dung
大致

dàzhì

Hán Việt: ĐẠI TRÍ

HSK6

1Phó từ

  1. đại khái
  2. nhìn chung

Ví dụ

  1. 明天的会议流程大致安排好了。

    Míngtiān de huìyì liúchéng dàzhì ānpái hǎo le.

    Lịch trình cuộc họp ngày mai nhìn chung đã được sắp xếp xong.

  2. 我大致了解了一下这个项目的背景。

    Wǒ dàzhì liǎojiě le yíxià zhè ge xiàngmù de bèijǐng.

    Tôi đã tìm hiểu đại khái bối cảnh của dự án này.

  3. 大家的意见大致相同,没有太大的分歧。

    Dàjiā de yìjiàn dàzhì xiāngtóng, méiyǒu tài dà de fēnqí.

    Ý kiến của mọi người nhìn chung tương đồng, không có bất đồng lớn.

2Tính từ

  1. sơ lược
  2. chung chung

Ví dụ

  1. 你能告诉我一个大致的数字吗?

    Nǐ néng gàosù wǒ yí gè dàzhì de shùzì ma?

    Bạn có thể cho tôi biết một con số sơ bộ không?

  2. 这只是一个大致的计划,细节还需要完善。

    Zhè zhǐshì yí gè dàzhì de jìhuà, xìjié hái xūyào wánshàn.

    Đây chỉ là một kế hoạch sơ lược, các chi tiết vẫn cần hoàn thiện.

  3. 我对那天发生的事只有一个大致的印象。

    Wǒ duì nà tiān fāshēng de shì zhǐ yǒu yí gè dàzhì de yìnxiàng.

    Tôi chỉ có ấn tượng chung chung về chuyện xảy ra ngày hôm đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大致相同 dàzhì xiāngtóngnhìn chung giống nhau
  • 大致相当 dàzhì xiāngdāngxấp xỉ ngang nhau
  • 大致轮廓 dàzhì lúnkuòđường nét đại khái
  • 大致方向 dàzhì fāngxiàngphương hướng chung
  • 大致了解 dàzhì liǎojiěhiểu sơ lược

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大体上,基本上;大概的情况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

大致 + động từ / tính từ

làm phó từ biểu thị mức độ đại thể, không đi sâu vào chi tiết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
致

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1