1Phó từ
- đại khái
- nhìn chung
Ví dụ
Míngtiān de huìyì liúchéng dàzhì ānpái hǎo le.
Lịch trình cuộc họp ngày mai nhìn chung đã được sắp xếp xong.
Wǒ dàzhì liǎojiě le yíxià zhè ge xiàngmù de bèijǐng.
Tôi đã tìm hiểu đại khái bối cảnh của dự án này.
Dàjiā de yìjiàn dàzhì xiāngtóng, méiyǒu tài dà de fēnqí.
Ý kiến của mọi người nhìn chung tương đồng, không có bất đồng lớn.
2Tính từ
- sơ lược
- chung chung
Ví dụ
Nǐ néng gàosù wǒ yí gè dàzhì de shùzì ma?
Bạn có thể cho tôi biết một con số sơ bộ không?
Zhè zhǐshì yí gè dàzhì de jìhuà, xìjié hái xūyào wánshàn.
Đây chỉ là một kế hoạch sơ lược, các chi tiết vẫn cần hoàn thiện.
Wǒ duì nà tiān fāshēng de shì zhǐ yǒu yí gè dàzhì de yìnxiàng.
Tôi chỉ có ấn tượng chung chung về chuyện xảy ra ngày hôm đó.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
大体上,基本上;大概的情况。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
大致 + động từ / tính từ
làm phó từ biểu thị mức độ đại thể, không đi sâu vào chi tiết.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
