1Tính từ
- thích đáng
- thỏa đáng
- ổn
- xong
- xong xuôi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
适当;稳妥;完毕。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 妥
Bổ ngữ kết quả biểu thị động tác đã hoàn tất ổn thỏa, chu đáo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “妥” 6
- 妥当tuǒdàng THỎA ĐƯƠNGthỏa đáng; thích đáng; chu đáoHSK7–9
- 妥善tuǒshàn THỎA THIỆNthỏa đáng; chu đáo; ổn thỏaHSK7–9
- 妥协tuǒxié THỎA HIỆPthỏa hiệp; nhân nhượngHSK7–9
- 稳妥wěntuǒ ỔN THỎAthỏa đáng; chắc chắn; ổn thỏaHSK7–9
- 妥瑞症tuǒruìzhèng THỎA THỤY CHỨNGhội chứng Tourette (rối loạn thần kinh phát ra âm thanh hoặc vận động không tự chủ)HSK6
- 巴比妥bābǐtuǒbarbiturat (thuốc an thần, thuốc ngủ)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
