Chuyển đến nội dung
妥

tuǒ

Hán Việt: THỎA

HSK7–9

1Tính từ

  1. thích đáng
  2. thỏa đáng
  3. ổn
  4. xong
  5. xong xuôi

Ví dụ

  1. 这样安排并不妥。

    Zhèyàng ānpái bìng bù tuǒ.

    Sắp xếp như vậy không thỏa đáng lắm.

  2. 事情办妥了,请放心。

    Shìqing bàn tuǒ le, qǐng fàngxīn.

    Việc đã làm xong xuôi rồi, xin hãy yên tâm.

  3. 如果有任何不妥之处,请指正。

    Rúguǒ yǒu rènhé bùtuǒ zhī chù, qǐng zhǐzhèng.

    Nếu có chỗ nào chưa thỏa đáng, xin vui lòng chỉ bảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 妥善处理 tuǒshàn chǔlǐxử lý thỏa đáng
  • 办妥 bàntuǒlàm xong xuôi
  • 商量妥了 shāngliang tuǒ lebàn bạc ổn thỏa rồi
  • 欠妥 qiàntuǒchưa được thỏa đáng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

适当;稳妥;完毕。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 妥

Bổ ngữ kết quả biểu thị động tác đã hoàn tất ổn thỏa, chu đáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

妥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “妥” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1