1Danh từ
- tiền đặt cọc
- tiền cọc
Ví dụ
Mǎi fáng xūyào xiān jiāo dìngjīn.
Mua nhà cần nộp tiền đặt cọc trước.
Rúguǒ wéiyuē, dìngjīn jiāng bù yǔ tuìhuán.
Nếu vi phạm hợp đồng, tiền cọc sẽ không được hoàn trả.
Wǒmen zài qiān hétong de tóngshí fù le yì bǐ dìngjīn.
Chúng tôi đã thanh toán một khoản tiền cọc cùng lúc ký hợp đồng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为保证合同履行而预先支付的一定数额的金钱。
Ghi chú: Lưu ý: trong pháp luật Trung Quốc, "定金" mang tính chế tài bảo đảm hợp đồng (nếu bên nhận vi phạm phải hoàn gấp đôi, bên đặt cọc vi phạm thì mất cọc), khác với "订金" thường chỉ là khoản tạm ứng có thể hoàn lại.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
交/付 + 定金
Thanh toán hoặc nộp tiền đặt cọc theo thoả thuận hợp đồng. VD: 我已经付了定金。– Tôi đã trả tiền cọc rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
