Chuyển đến nội dung
家属家屬

jiāshǔ

Hán Việt: GIA THUỘC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. người nhà
  2. thân nhân
  3. thành viên gia đình
  4. người nhà, thân nhân

Ví dụ

  1. 病人家属请在门外等候。

    Bìngrén jiāshǔ qǐng zài mén wài děnghòu.Người nhà bệnh nhân xin vui lòng chờ ở ngoài cửa.

  2. 公司为每位员工及其家属购买了保险。

    Gōngsī wèi měi wèi yuángōng jí qí jiāshǔ gòumǎi le bǎoxiǎn.Công ty đã mua bảo hiểm cho mỗi nhân viên và người nhà của họ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 病人家属 bìngrén jiāshǔngười nhà bệnh nhân
  • 家属院 jiāshǔyuànkhu tập thể gia đình nhân viên
  • 军人家属 jūnrén jiāshǔthân nhân quân nhân
  • 员工家属 yuángōng jiāshǔngười nhà nhân viên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指本人以外的家庭成员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

danh từ (chỉ người) + 家属

Biểu thị người thân/gia đình của đối tượng nào đó. VD: 烈士家属 – Thân nhân liệt sĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

家
属

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1