Chuyển đến nội dung
屋檐屋簷

wūyán

Hán Việt: ỐC THIỀM

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 道、片

1Danh từ

  1. mái hiên

Ví dụ

  1. 雨水从屋檐上滴下来。

    Yǔshuǐ cóng wūyán shang dī xiàlai.Nước mưa từ trên mái hiên nhỏ giọt xuống.

  2. 燕子在屋檐下筑了一个巢。

    Yànzi zài wūyán xià zhù le yí gè cháo.Chim én xây một cái tổ dưới mái hiên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 屋檐下 wūyán xiàdưới mái hiên
  • 站在屋檐下 zhàn zài wūyán xiàđứng dưới mái hiên
  • 屋檐滴水 wūyán dīshuǐnước nhỏ giọt từ mái hiên
  • 低头在屋檐下 dītóu zài wūyán xiàcúi đầu dưới mái hiên (ẩn nhẫn)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

房顶伸出墙外的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在屋檐下 + Động từ (避雨 / 筑巢 / 躲避)

Chỉ vị trí không gian bên dưới mái nhà nhô ra, thường dùng với hành động trú ẩn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

屋
檐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1