Chuyển đến nội dung
檐

yán

Hán Việt: THIỀM

HSK6

1Danh từ

  1. mái hiên
  2. vành (mũ)

Ví dụ

  1. 小鸟在屋檐下筑了一个巢。

    Xiǎoniǎo zài wūyán xià zhù le yí ge cháo.

    Chim non đã làm một chiếc tổ dưới mái hiên.

  2. 雨水顺着房檐滴落下来。

    Yǔshuǐ shùnzhe fángyán dīluò xiàlái.

    Nước mưa chảy nhỏ giọt dọc theo mái hiên.

  3. 他压低了帽檐,不想被人认出来。

    Tā yādī le màoyán, bù xiǎng bèi rén rèn chūlái.

    Anh ấy kéo sụp vành mũ xuống, không muốn bị người khác nhận ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 屋檐 wūyánmái hiên
  • 帽檐 màoyánvành mũ
  • 房檐 fángyánmái nhà
  • 飞檐 fēiyánmái cong kiến trúc cổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

房顶伸出墙外的部分;也指某些器物边缘伸出的部分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 檐 + 下 + động từ

làm gì dưới mái hiên. VD: 我们在屋檐下避雨。– Chúng tôi trú mưa dưới mái hiên.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

檐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “檐” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1