Chuyển đến nội dung
工作日

gōngzuòrì

Hán Việt: CÔNG TÁC NHẬT

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ngày làm việc

Ví dụ

  1. 快递会在三个工作日内送到。

    Kuàidì huì zài sān gè gōngzuòrì nèi sòng dào.Chuyển phát nhanh sẽ được giao trong vòng ba ngày làm việc.

  2. 这家银行周六周日不营业,只在工作日开门。

    Zhè jiā yínháng zhōuliù zhōurì bù yíngyè, zhǐ zài gōngzuòrì kāimén.Ngân hàng này không hoạt động vào thứ Bảy và Chủ nhật, chỉ mở cửa vào ngày làm việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正常工作日 zhèngcháng gōngzuòrìngày làm việc bình thường
  • 五个工作日 wǔ gè gōngzuòrìnăm ngày làm việc
  • 工作日期间 gōngzuòrì qījiāntrong các ngày làm việc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

法律规定从事工作的时间,或指除休息日、节假日外的日子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……个工作日内

trong vòng bao nhiêu ngày làm việc. VD: 结果会在七个工作日内公布。– Kết quả sẽ được công bố trong vòng bảy ngày làm việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

工
作
日

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1