Chuyển đến nội dung
餐巾

cānjīn

Hán Việt: THÔN CÂN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 块、张、条

1Danh từ

  1. khăn ăn

Ví dụ

  1. 用餐前请先把餐巾铺在腿上。

    Yòngcān qián qǐng xiān bǎ cānjīn pū zài tuǐ shang.Trước khi dùng bữa xin hãy trải khăn ăn lên đùi.

  2. 服务员,请再给我拿一块餐巾。

    Fúwùyuán, qǐng zài gěi wǒ ná yí kuài cānjīn.Phục vụ ơi, làm ơn lấy thêm cho tôi một chiếc khăn ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一块餐巾 yí kuài cānjīnmột chiếc khăn ăn
  • 布餐巾 bù cānjīnkhăn ăn bằng vải
  • 铺餐巾 pū cānjīntrải khăn ăn
  • 餐巾折花 cānjīn zhéhuāgấp hoa bằng khăn ăn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

吃饭时擦手、嘴或遮挡衣服用的布或纸巾。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 餐巾 + 铺在/放在……

trải hoặc đặt khăn ăn lên vị trí nào đó. VD: 把餐巾铺在膝盖上。– Trải khăn ăn lên đầu gối.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

餐
巾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “餐巾” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1