Chuyển đến nội dung
庙宇廟宇

miàoyǔ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 座、间

1Danh từ

  1. ngôi miếu
  2. ngôi đền
  3. chùa chiền

Ví dụ

  1. 山顶上有一座古老的庙宇。

    Shāndǐng shang yǒu yī zuò gǔlǎo de miàoyǔ.Trên đỉnh núi có một ngôi đền cổ xưa.

  2. 每年春节,很多人都会去庙宇祈福。

    Měinián chūnjié, hěn duō rén dōu huì qù miàoyǔ qífú.Mỗi dịp Tết Nguyên Đán, rất nhiều người đều đến đền chùa cầu phúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一座庙宇 yī zuò miàoyǔmột ngôi đền/chùa
  • 古老庙宇 gǔlǎo miàoyǔngôi miếu cổ kính
  • 修缮庙宇 xiūshàn miàoyǔtu sửa đền miếu
  • 庙宇建筑 miàoyǔ jiànzhùkiến trúc đền miếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供奉神佛、先祖等的房屋建筑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/到 + 庙宇 + 祈福/拜祭

Biểu thị việc đến đền miếu để thắp hương, cầu an.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

庙
宇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1