Chuyển đến nội dung
弄堂

lòngtáng

Hán Việt: LỘNG ĐƯỜNG

Danh từ

Lượng từ: 条、个

1Danh từ

  1. ngõ
  2. hẻm (đặc trưng kiến trúc Thượng Hải và vùng Giang Nam)

Ví dụ

  1. 老上海的弄堂里充满了烟火气。

    Lǎo Shànghǎi de lòngtáng lǐ chōngmǎn le yānhuǒqì.Trong các con ngõ của Thượng Hải xưa đầy ắp hơi thở cuộc sống thường nhật.

  2. 他从小在这条弄堂里长大。

    Tā cóngxiǎo zài zhè tiáo lòngtáng lǐ zhǎngdà.Anh ấy lớn lên từ nhỏ trong con hẻm này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上海弄堂 Shànghǎi lòngtángngõ hẻm Thượng Hải
  • 弄堂口 lòngtángkǒuđầu ngõ, đầu hẻm
  • 穿过弄堂 chuānguò lòngtángbăng qua con ngõ
  • 狭窄的弄堂 xiázhǎi de lòngtángcon hẻm chật hẹp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

小巷;里弄(多指江南地区,尤其是上海)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/穿过 + 弄堂

Chỉ phương vị hoặc hành động di chuyển trong ngõ hẻm. VD: 孩子们在弄堂里玩捉迷藏。– Lũ trẻ chơi trốn tìm trong ngõ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

弄
堂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1