Chuyển đến nội dung
巷

xiàng

Hán Việt: HẠNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. ngõ
  2. hẻm
  3. hẻm nhỏ

Ví dụ

  1. 这条小巷很狭窄。

    Zhè tiáo xiǎoxiàng hěn xiázhǎi.Con hẻm nhỏ này rất hẹp.

  2. 老街里有一条幽深的小巷。

    Lǎojiē lǐ yǒu yì tiáo yōushēn de xiǎoxiàng.Trong khu phố cổ có một con hẻm nhỏ sâu hun hút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大街小巷 dàjiē-xiǎoxiàngkhắp phố cùng ngõ hẻm
  • 小巷 xiǎoxiànghẻm nhỏ
  • 深巷 shēnxiàngngõ sâu
  • 走街串巷 zǒujiē-chuànxiàngđi khắp đầu đường xó chợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

较窄的街道;胡同。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一条 + 巷/巷子

Lượng từ dùng cho 巷 thường là 条. VD: 一条宁静的小巷 – một ngõ nhỏ yên tĩnh.

大街 + 小巷

Thành ngữ/cụm từ chỉ khắp mọi nơi trong thành phố. VD: 大街小巷都挂满了灯笼。– Khắp phố cùng ngõ hẻm đều treo đầy đèn lồng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

巷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “巷” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1