Chuyển đến nội dung
影院

yǐngyuàn

Hán Việt: ẢNH VIỆN

HSK4Lượng từ: 家、座

1Danh từ

  1. rạp chiếu phim

Ví dụ

  1. 这家影院的音响效果非常好。

    Zhè jiā yǐngyuàn de yīnxiǎng xiàoguǒ fēicháng hǎo.

    Hiệu ứng âm thanh của rạp chiếu phim này rất tốt.

  2. 我们在影院门口见面吧。

    Wǒmen zài yǐngyuàn ménkǒu jiànmiàn ba.

    Chúng ta gặp nhau ở cửa rạp chiếu phim nhé.

  3. 周末影院里坐满了观众。

    Zhōumò yǐngyuàn lǐ zuò mǎn le guānzhòng.

    Cuối tuần rạp chiếu phim chật kín khán giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电影院 diànyǐngyuànrạp chiếu phim
  • 去影院 qù yǐngyuànđến rạp chiếu phim
  • 大型影院 dàxíng yǐngyuànrạp chiếu phim quy mô lớn
  • 影院票房 yǐngyuàn piàofángphòng vé rạp chiếu phim

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

放映电影的场所,即电影院。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 影院 + 看电影

Xem phim tại rạp. VD: 我们在影院看新上映的电影。 – Chúng tôi xem bộ phim mới ra rạp.

Câu trần thuật + 吧 (ba)

Trợ từ ngữ khí "吧" đọc thanh nhẹ (ba), đứng ở cuối câu để đưa ra lời đề nghị, gợi ý, rủ rê, khuyên nhủ hoặc yêu cầu một cách nhẹ nhàng (tương đương với "nhé", "nào", "đi" trong tiếng Việt).

我们去看电影吧。 – Chúng mình đi xem phim đi.

明天下午我们在电影院见吧。 – Chiều mai chúng ta gặp nhau ở rạp chiếu phim nhé.

Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

影
院

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “影院” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1