1Danh từ
- rạp chiếu phim
Ví dụ
Zhè jiā yǐngyuàn de yīnxiǎng xiàoguǒ fēicháng hǎo.
Hiệu ứng âm thanh của rạp chiếu phim này rất tốt.
Wǒmen zài yǐngyuàn ménkǒu jiànmiàn ba.
Chúng ta gặp nhau ở cửa rạp chiếu phim nhé.
Zhōumò yǐngyuàn lǐ zuò mǎn le guānzhòng.
Cuối tuần rạp chiếu phim chật kín khán giả.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
放映电影的场所,即电影院。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 影院 + 看电影
Xem phim tại rạp. VD: 我们在影院看新上映的电影。 – Chúng tôi xem bộ phim mới ra rạp.
Câu trần thuật + 吧 (ba)
Trợ từ ngữ khí "吧" đọc thanh nhẹ (ba), đứng ở cuối câu để đưa ra lời đề nghị, gợi ý, rủ rê, khuyên nhủ hoặc yêu cầu một cách nhẹ nhàng (tương đương với "nhé", "nào", "đi" trong tiếng Việt).
我们去看电影吧。 – Chúng mình đi xem phim đi.
明天下午我们在电影院见吧。 – Chiều mai chúng ta gặp nhau ở rạp chiếu phim nhé.
Bài học: HSK1 · 现在几点? – Bây giờ mấy giờ?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “影院” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
