Chuyển đến nội dung
心烦心煩

xīnfán

Tính từ

1Tính từ

  1. phiền lòng
  2. bực bội
  3. phiền muộn

Ví dụ

  1. 最近事情太多,我心里很烦。

    Zuìjìn shìqing tài duō, wǒ xīnlǐ hěn fán.Dạo này nhiều việc quá, trong lòng tôi rất bực bội.

  2. 别吵了,我正心烦呢。

    Bié chǎo le, wǒ zhèng xīnfán ne.Đừng ồn nữa, tôi đang thấy phiền lòng đây.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 心烦意乱 xīnfán yìluàntâm phiền ý loạn
  • 感到心烦 gǎndào xīnfáncảm thấy phiền lòng
  • 心里心烦 xīnlǐ xīnfántrong lòng bực bội
  • 令人心烦 lìng rén xīnfánkhiến người ta phiền muộn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

心里烦躁或郁闷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 / 因 + sự việc + (感到) 心烦

Phiền lòng, bực bội vì một sự việc nào đó. VD: 他正为考试成绩心烦。– Cậu ấy đang phiền lòng vì điểm thi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

心
烦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1