Chuyển đến nội dung
惭愧慚愧

cánkuì

Hán Việt: TÀM QUÝ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. xấu hổ
  2. hổ thẹn

Ví dụ

  1. 由于粗心犯了错,他感到很惭愧。

    Yóuyú cūxīn fàn le cuò, tā gǎndào hěn cánkuì.Do sơ suất phạm phải sai lầm, anh ấy cảm thấy rất hổ thẹn.

  2. 我没能帮上你的忙,心里十分惭愧。

    Wǒ méi néng bāng shàng nǐ de máng, xīnlǐ shífēn cánkuì.Tôi không giúp được gì cho bạn, trong lòng hết sức hổ thẹn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到惭愧 gǎndào cánkuìcảm thấy hổ thẹn
  • 十分惭愧 shífēn cánkuìvô cùng xấu hổ
  • 自感惭愧 zì gǎn cánkuìtự thấy hổ thẹn
  • 深感惭愧 shēn gǎn cánkuìcảm thấy vô cùng hổ thẹn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因为自己有缺点、做错了事或未能尽到责任而感到不安。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为/因 + việc gì + 感到惭愧

Biểu thị cảm giác hổ thẹn, tự trách vì một nguyên nhân hay sự việc nào đó. VD: 他为自己的虚荣感到惭愧。– Anh ấy thấy hổ thẹn vì thói hư vinh của mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

惭
愧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1