Chuyển đến nội dung
愿意願意

yuànyì

Hán Việt: NGUYỆN Ý

HSK3

1Động từ

  1. bằng lòng
  2. sẵn lòng
  3. muốn

Ví dụ

  1. 你愿意和我一起去旅行吗?

    Nǐ yuànyì hé wǒ yìqǐ qù lǚxíng ma?

    Bạn có sẵn lòng đi du lịch cùng tôi không?

  2. 我很愿意帮助你。

    Wǒ hěn yuànyì bāngzhù nǐ.

    Tôi rất sẵn lòng giúp đỡ bạn.

  3. 他不愿意回答这个问题。

    Tā bú yuànyì huídá zhè ge wèntí.

    Anh ấy không muốn trả lời câu hỏi này.

2Động từ năng nguyện

  1. bằng lòng, muốn
  2. bằng lòng, muốn, sẵn lòng
  3. bằng lòng, sẵn lòng

Ví dụ

  1. 你愿意跟我去吗?

    Nǐ yuànyì gēn wǒ qù ma?

    Bạn có bằng lòng đi cùng tôi không?

  2. 你愿意跟我一起去吗?

    Nǐ yuànyì gēn wǒ yìqǐ qù ma?

    Bạn có sẵn lòng đi cùng tôi không?

  3. 你愿意和我一起去吗?

    Nǐ yuànyì hé wǒ yìqǐ qù ma?

    Bạn có sẵn lòng đi cùng mình không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很愿意 hěn yuànyìrất sẵn lòng
  • 不愿意 bú yuànyìkhông bằng lòng, không muốn
  • 愿意帮助 yuànyì bāngzhùsẵn lòng giúp đỡ
  • 愿意参加 yuànyì cānjiāmuốn tham gia, bằng lòng tham gia

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

认为符合自己的心愿而同意;乐意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

愿意 + động từ

Sẵn lòng, muốn làm việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

愿
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1