Chuyển đến nội dung
成长成長

chéngzhǎng

Hán Việt: THÀNH TRƯỞNG

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. trưởng thành
  2. lớn lên
  3. phát triển
  4. trưởng thành, lớn lên
  5. trưởng thành, lớn khôn

Ví dụ

  1. 经历挫折有助于青少年的成长。

    Jīnglì cuòzhé yǒuzhùyú qīngshàonián de chéngzhǎng.Trải qua thất bại giúp ích cho sự trưởng thành của thanh thiếu niên.

  2. 在老师的悉心关怀下,孩子们健康地成长。

    Zài lǎoshī de xīxīn guānhuái xià, háizimen jiànkāng de chéngzhǎng.Dưới sự chăm sóc chu đáo của thầy cô, lũ trẻ lớn lên khỏe mạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 健康成长 jiànkāng chéngzhǎnglớn lên khỏe mạnh
  • 茁壮成长 zhuózhuàng chéngzhǎngphát triển mạnh mẽ / lớn nhanh như thổi
  • 成长历程 chéngzhǎng lìchéngquá trình trưởng thành
  • 成长环境 chéngzhǎng huánjìngmôi trường phát triển/trưởng thành
  • 陪伴成长 péibàn chéngzhǎngđồng hành lớn khôn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

长大成人,或在某种环境中发展成熟。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……中 / 下 + 成长

Lớn lên hoặc phát triển trong một điều kiện, hoàn cảnh cụ thể. VD: 在爱中成长。– Lớn lên trong tình yêu thương.

成长 + 为……

Trưởng thành, phát triển thành một con người/vai trò mới. VD: 他已经成长为一名优秀的医生。– Anh ấy đã trở thành một bác sĩ ưu tú.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

成
长

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1