Chuyển đến nội dung
报考報考

bàokǎo

Hán Việt: BÁO KHẢO

HSK4

1Động từ

  1. đăng ký dự thi
  2. đăng ký thi tuyển
  3. đăng ký thi

Ví dụ

  1. 他打算报考北京大学的研究生。

    Tā dǎsuàn bàokǎo Běijīng Dàxué de yánjiūshēng.

    Anh ấy dự định đăng ký thi cao học tại Đại học Bắc Kinh.

  2. 今年报考这所学校的学生非常多。

    Jīnnián bàokǎo zhè suǒ xuéxiào de xuéshēng fēicháng duō.

    Năm nay thí sinh đăng ký dự thi vào ngôi trường này rất đông.

  3. 你准备报考哪个专业?

    Nǐ zhǔnbèi bàokǎo nǎge zhuānyè.

    Bạn chuẩn bị đăng ký thi ngành nào?

  4. 今年报考这所大学的学生特别多。

    Jīnnián bàokǎo zhè suǒ dàxué de xuésheng tèbié duō.

    Năm nay số sinh viên đăng ký thi vào trường đại học này đông hẳn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 报考大学 bàokǎo dàxuéđăng ký thi đại học
  • 报考专业 bàokǎo zhuānyèđăng ký thi chuyên ngành
  • 报考条件 bàokǎo tiáojiànđiều kiện đăng ký dự thi
  • 报考公务员 bàokǎo gōngwùyuánđăng ký thi công chức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

报名参加考试。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

报考 + trường học / chuyên ngành / kỳ thi

Mang tân ngữ trực tiếp là trường, khoa hoặc loại kỳ thi. VD: 他报考了英语专业。– Cậu ấy đã đăng ký thi ngành tiếng Anh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

报
考

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1