Chuyển đến nội dung
搭配

dāpèi

Hán Việt: ĐÁP PHỐI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. phối hợp
  2. kết hợp
  3. ghép
  4. phối hợp, ăn khớp, ghép đôi

Ví dụ

  1. 这件衬衫和那条裙子搭配得很合适。

    Zhè jiàn chènshān hé nà tiáo qúnzi dāpèi de hěn héshì.Chiếc áo sơ mi này phối với chiếc váy kia rất hợp.

  2. 日常饮食要讲究荤素搭配,营养均衡。

    Rìcháng yǐnshí yào jiǎngjiu hūn-sù dāpèi, yíngyǎng jūnhéng.Ăn uống hàng ngày cần chú trọng kết hợp món mặn và món chay, cân bằng dinh dưỡng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 词语搭配 cíyǔ dāpèikết hợp từ ngữ
  • 衣服搭配 yīfu dāpèiphối đồ
  • 搭配合理 dāpèi hélǐkết hợp hợp lý
  • 荤素搭配 hūn-sù dāpèikết hợp món mặn và món chay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按一定要求安排分配或配合。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 跟/和 + B + 搭配

A phối hợp/kết hợp với B. VD: 黑白色跟任何颜色都能搭配。– Màu đen trắng có thể kết hợp với bất kỳ màu nào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

搭
配

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1