Chuyển đến nội dung
争取爭取

zhēngqǔ

Hán Việt: TRANH THỦ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tranh thủ
  2. phấn đấu giành lấy

Ví dụ

  1. 我们要争取按时完成任务。

    Wǒmen yào zhēngqǔ ànshí wánchéng rènwu.Chúng ta phải tranh thủ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

  2. 他正在努力争取拿到奖学金。

    Tā zhèngzài nǔlì zhēngqǔ nádào jiǎngxuéjīn.Cậu ấy đang nỗ lực phấn đấu để giành được học bổng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 争取时间 zhēngqǔ shíjiāntranh thủ thời gian
  • 争取机会 zhēngqǔ jīhuìtranh thủ cơ hội
  • 争取支持 zhēngqǔ zhīchítranh thủ sự ủng hộ
  • 争取胜利 zhēngqǔ shènglìgiành lấy thắng lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

力求获得或达到。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

争取 + 动词短语

Nỗ lực, cố gắng hướng tới mục tiêu làm được việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

争
取

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1