Chuyển đến nội dung
放火

fànghuǒ

Hán Việt: PHÓNG HỎA

Động từ

1Động từ

  1. phóng hỏa
  2. đốt lửa
  3. châm lửa đốt (thường chỉ hành vi đốt phá)

Ví dụ

  1. 警察逮捕了涉嫌放火的犯罪嫌疑人。

    Jǐngchá dàibǔ le shèxián fànghuǒ de fànzuì xiányírén.Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm bị tình nghi phóng hỏa.

  2. 在森林里放火是非常严重的违法行为。

    Zài sēnlín lǐ fànghuǒ shì fēicháng yánzhòng de wéifǎ xíngwéi.Phóng hỏa trong rừng là hành vi vi phạm pháp luật rất nghiêm trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 故意放火 gùyì fànghuǒcố ý phóng hỏa
  • 放火罪 fànghuǒzuìtội phóng hỏa
  • 涉嫌放火 shèxián fànghuǒnghi ngờ phóng hỏa
  • 放火烧毁 fànghuǒ shāohuǐphóng hỏa thiêu rụi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

点火;故意点火造成火灾。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放火 + 烧 + tân ngữ

châm lửa đốt cháy thứ gì đó. VD: 放火烧山 – phóng hỏa đốt rừng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

放
火

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1