Chuyển đến nội dung
纵火縱火

zònghuǒ

Hán Việt: TÚNG HỎA

Động từ

HSK6Lượng từ: 起、次

1Động từ

  1. phóng hỏa
  2. đốt lửa cố ý gây cháy

Ví dụ

  1. 警方正在调查这起纵火案件。

    Jǐngfāng zhèngzài diàochá zhè qǐ zònghuǒ ànjiàn.Cảnh sát đang điều tra vụ án phóng hỏa này.

  2. 故意纵火是严重的违法犯罪行为。

    Gùyì zònghuǒ shì yánzhòng de wéifǎ fànzuì xíngwéi.Cố ý phóng hỏa là hành vi phạm tội nghiêm trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蓄意纵火 xùyì zònghuǒcố ý phóng hỏa
  • 纵火行凶 zònghuǒ xíngxiōngphóng hỏa gây án
  • 纵火罪 zònghuǒzuìtội phóng hỏa
  • 纵火案 zònghuǒ'ànvụ án phóng hỏa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

蓄意放火(多指破坏犯罪活动)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

蓄意 / 恶意 + 纵火

cố ý hoặc ác ý phóng hỏa. VD: 经调查,火灾系有人蓄意纵火所致。– Qua điều tra, vụ cháy là do có người cố ý phóng hỏa gây ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纵
火

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “纵火” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1