Chuyển đến nội dung
救生衣

jiùshēngyī

Hán Việt: CỨU SINH Y

Danh từ

HSK4Lượng từ: 件

1Danh từ

  1. áo phao cứu sinh

Ví dụ

  1. 上船后请务必穿好救生衣。

    Shàng chuán hòu qǐng wùbì chuān hǎo jiùshēngyī.Sau khi lên tàu xin hãy nhớ mặc áo phao cứu sinh.

  2. 救生衣可以帮助你在水里漂浮。

    Jiùshēngyī kěyǐ bāngzhù nǐ zài shuǐ li piāofú.Áo phao có thể giúp bạn nổi trên mặt nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 穿救生衣 chuān jiùshēngyīmặc áo phao cứu sinh
  • 脱下救生衣 tuō xia jiùshēngyīcởi áo phao cứu sinh
  • 充气救生衣 chōngqì jiùshēngyīáo phao cứu sinh bơm hơi
  • 一件救生衣 yí jiàn jiùshēngyīmột chiếc áo phao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水上救生用的背心状漂浮工具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿上/穿好 + 救生衣

Mặc/mặc chỉnh tề áo phao cứu sinh. VD: 所有人必须穿好救生衣。– Mọi người đều phải mặc chỉnh tề áo phao.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

救
生
衣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1