Chuyển đến nội dung
整合

zhěnghé

Hán Việt: CHỈNH HỢP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tích hợp
  2. chỉnh hợp
  3. hợp nhất

Ví dụ

  1. 公司决定整合现有的资源。

    Gōngsī juédìng zhěnghé xiànyǒu de zīyuán.Công ty quyết định tích hợp các nguồn lực hiện có.

  2. 两家企业通过整合实现了优势互补。

    Liǎng jiā qǐyè tōngguò zhěnghé shíxiàn le yōushì hùbǔ.Hai doanh nghiệp thông qua hợp nhất đã thực hiện bổ sung thế mạnh cho nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 整合资源 zhěnghé zīyuántích hợp nguồn lực
  • 业务整合 yèwù zhěnghéhợp nhất nghiệp vụ
  • 系统整合 xìtǒng zhěnghétích hợp hệ thống
  • 深度整合 shēndù zhěnghétích hợp sâu rộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过整顿、协调将零散的事物结合为一个有机整体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

整合 + danh từ (资源/信息/业务)

Động từ mang tân ngữ chỉ các tài nguyên, thông tin hoặc mảng công việc cần được gộp lại thống nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

整
合

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1