Chuyển đến nội dung
断绝斷絕

duànjué

Hán Việt: ĐOẠN TUYỆT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đoạn tuyệt
  2. cắt đứt
  3. chấm dứt

Ví dụ

  1. 他们断绝了朋友关系。

    Tāmen duànjué le péngyou guānxì.Họ đã cắt đứt quan hệ bạn bè.

  2. 地震导致灾区通信完全断绝。

    Dìzhèn dǎozhì zāiqū tōngxìn wánquán duànjué.Trận động đất khiến liên lạc ở vùng thiên tai bị cắt đứt hoàn toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 断绝关系 duànjué guānxicắt đứt quan hệ
  • 断绝往来 duànjué wǎngláichấm dứt qua lại
  • 断绝联系 duànjué liánxìcắt đứt liên lạc
  • 断绝粮草 duànjué liángcǎocắt đứt lương thảo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

原来有联系的中断掉,不再继续。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

与/同 + tân ngữ + 断绝关系

đoạn tuyệt, cắt đứt quan hệ với ai hoặc tổ chức nào.

断绝 + tân ngữ trừu tượng

chấm dứt hoàn toàn một mối liên hệ, nguồn tiếp tế hoặc giao thiệp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

断
绝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1