Chuyển đến nội dung
无疑無疑

wúyí

Hán Việt: VÔ NGHI

Phó từĐộng từ, phó từ

HSK6

1Phó từ

  1. chắc chắn
  2. không còn nghi ngờ gì nữa
  3. chắc chắn, không còn nghi ngờ gì

Ví dụ

  1. 这次考试的冠军无疑是他。

    Zhè cì kǎoshì de guànjūn wúyí shì tā.Quán quân của kỳ thi lần này chắc chắn là anh ấy.

  2. 他的加入无疑会增强我们团队的实力。

    Tā de jiārù wúyí huì zēngqiáng wǒmen tuánduì de shílì.Sự gia nhập của anh ấy chắc chắn sẽ tăng cường thực lực của đội chúng tôi.

2Động từ, phó từ

  1. chắc chắn, không nghi ngờ gì
  2. chắc chắn, rõ ràng không còn nghi ngờ gì

Ví dụ

  1. 这个方案的通过无疑给团队注入了强心剂。

    Zhè gè fāng'àn de tōngguò wúyí gěi tuánduì zhùrù le qiángxīnjì.Đề án này được thông qua chắc chắn tiếp thêm động lực to lớn cho toàn đội.

  2. 这个方案无疑是目前最合理的解决办法。

    Zhè ge fāng'àn wúyí shì mùqián zuì hélǐ de jiějué bànfǎ.Phương án này chắc chắn là cách giải quyết hợp lý nhất lúc này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毫无疑问 háo wú yíwènkhông còn nghi ngờ gì
  • 无疑是 wúyí shìchắc chắn là
  • 证据无疑 zhèngjù wúyíchứng cứ rõ ràng không thể nghi ngờ
  • 无疑具有 wúyí jùyǒuchắc chắn sở hữu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有疑问,非常肯定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

无疑 + 是/会/能……

Dùng làm phó từ để khẳng định mạnh mẽ tính chân thực hoặc khả năng xảy ra của sự việc. VD: 他的决定无疑是正确的。– Quyết định của anh ấy chắc chắn là đúng đắn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
疑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1